安排
ān pái
Sắp xếp
懒
lǎn
Lười
睡懒觉
shuìlǎnjiào
Ngủ nướng
又
yòu
Lại
小笼包
Xiǎo lóng bāo
Bánh bao hấp
了
le
Trợ từ
看起来
Kàn qǐlái
Xem ra
啦
la
Trợ từ (đấy, nhé, à..)
可以
Kěyǐ
Có thể
好好儿
Hǎohǎor
Hết sức, thỏa thích
觉得
Juédé
Cảm thấy
没意思
Méi yìsi
Buồn chán, vô vị
电视
Diànshì
Ti vi
洗
Xǐ
Giặt, rửa
睡觉
Shuìjiào
Ngủ
出去
Chūqù
Đi ra ngoài
逛
Guàng
Đi dạo, Đi chơi
学习
Xuéxí
Học tập
不同
Bùtóng
Ko giống nhau
上
Shàng
Trước
包
Bāo
Gói
饺子
Jiǎozi
Bánh bột nhân thịt
迪厅
Dí tīng
Sàn nhảy
跳舞
Tiàowǔ
Khiêu vũ, nhảy