Khu du lịch cắm trại
キャンプ場
キャンプじょう
(Trực)
Sửa chữa
直す
なおす
(Lý Do)
Lý do
理由
りゆう
Chiếu Nhật
たたみ
(Tối Cận)
Gần đây (thời gian)
最近
さいきん
Bị thương
けが (を) する
Từ giờ trở đi
これから
(Diện Tiếp)
Phỏng vấn
面接(を)する
めんせつ (を)する
Nơi giữ trẻ
ほいくえん
Nhưng
でも
(Niên Linh)
Tuổi tác
年齢
ねんれい
Giấy phép
許可書
きょかしょ
Violin
バイオリン
Thêm vào đó
それに
(Học Bộ)
khoa
学部~
がくぶ
(Hiện Kim)
Tiền mặt
現金
げんきん
(Dĩ Thượng)
Trên ~
~以上
~いじょう
Tent, Cái lều
テント
Tờ ghi thông
tin phỏng vấn
インタビューシート
(Thụ Nghiệm)
Dự thi
受験 (を) する
じゅけん (を) する
Vật nuôi
ペット
(Quốc Tịch)
Quốc tịch
国籍
こくせき
(Sinh)
Sống
生
なま
Tiệc nướng ngoài trời
バーベキュー (を) する