(n) bằng lái
免許
めんきょ
bình thường
いっぱん
(n) quan hệ, liên quan
関係
かんけい
(n) viện nghiên cứu
研究所
けんきゅうじょ
(n) suit, áo vest
スーツ
(n) Tư nhân
民間
みんかん
(n) tiến lên, học lên cao hơn
進む
すすむ
VẤN ĐỀ
問題
もんだい
CAO HỌC
大学院
だいがくいん
(V3) chuyển nơi làm việc
転勤(を)する
てんきん(を)する
KẾT HÔN VỚI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI
国際結婚
こくさいけっこん
(v3) Về nước
帰国(を)する
きこく(を)する
(n) ngắm hoa
花見
はなみ
(n) Chính phủ
政府
せいふ
ĐÊM (DÙNG KHI NÓI … NGÀY … ĐÊM)
~泊
~はく / ぱく
(n) guide, hướng dẫn
ガイド