Nhộn nhịp, náo nhiệt
にぎやか
(Tịnh) Yên tĩnh
静か (しずか)
Đẹp
きれい
(Hữu Danh) Nổi tiếng
有名 (ゆうめい)
(Trượng Phu) Bền
丈夫 (じょうぶ)
(Thân thiết) Tử tế
親切 (しんせつ)
(Đại biến) Vất vả, khó khăn
大変 (たいへん)
(Bất tiện)
不便 (ふべん)
(Tiện lợi)
便利 (べんり)
Chăm chỉ
まじめ
(Giản đơn) Đơn giản
簡単 (かんたん)
Phức tạp
ふくざつ
(Hạ) Rảnh rỗi
暇 (ひま)
(Nhiệt Tâm) Nhiệt huyết, nhiệt tình
熱心 (ねっしん)
(Đại Thiết) Quan trọng
大切 (たいせつ)
(Vô lí)
無理 (むり)
Ngon
おいしい
Dở
まずい
Dễ thương
かわいい
(Ô) Dơ, bẩn
汚い (きたない)
Đẹp trai
かっこいい・ハンサム
(Khing) Nhẹ
軽い (かるい)
(Trọng) Nặng
重い (おもい)
Giày tây
ドレスシューズ