Hộ Chiếu (Passport)
パスポート
Thuốc lá
タバコ
(Điện Khí) Điện
電気 (でんき)
(Hữu) Bên phải
右 (みぎ)
(Tả) Bên trái
左 (ひだり)
(Phản Đối) Ngược lại
反対 (はんたい)
Theme, Chủ đề
テーマ
(Văn Hóa)
文化 (ぶんか)
Máy chiếu (Projector)
プロジェクター
(Hoa Thị Trường) Chợ hoa
花市場 (はないちば)
(Thoại) Lời nói, nội dung nói
話 (はなし)
(Thứ) Tiếp theo
次 (つぎ)
(Chỉ) Tờ giấy
紙 (かみ)
(Dã Thái) Rau
野菜 (やさい)
Nồi lẩu
なべ
(Nhục) Thịt
肉 (にく)
Mồi
えき
Rác
ごみ
Sọt Rác
ごみばこ
(Dã Cầu) Bóng chày
野球 (やきゅう)
(Chi) Cành cây
枝 (えだ)
(Vương Dạng) Ông vua
王様 (おうさま)
(Hà Vật) Hành lý
荷物 (にもつ)
Tiền thuế
ぜいきん