Con trai trưởng
長男
ちょうなん
Con út
末っ子
すえっこ
Sự kiện
行事
ぎょうじ
Nhẹ nhàng, thoải mái
楽
らく
(dục)
Lớn lên
育つ
そだつ
Tình trạng sức khỏe
具合
ぐあい
(Dự Ước)
Đặt trước
予約
よやく
Anh Chị Em
兄弟
きょうだい
(đi) thẳng
まっすぐ
Buồn ngủ
眠い
ねむい
Bị cảm
引く
ひく
Nửa năm
半年
はんとし
Bờ biển
海岸
かいがん
Chùa
(お)寺
(お)てら
Đô hội, thành thị
都会
とかい
Dạo này
このごろ
Tàu thuyền
船
ふね
(Khúc)
Quẹo, rẽ sang
曲がる
まがる
Con gái trưởng
長女
ちょうじょ
Tập họp
集まる
あつまる
Năm mới, Tết
(お)正月
(お)しょうがつ
Nhà trọ
民宿
みんしゅく
Nhà nông, gia đình làm nông
農家
のうか
(Thủ Thuật)
Phẫu thuật
手術
しゅじゅつ