(Lữ Hành) Du lịch
旅行 (りょこう)
(Bắc Bộ) Miền Bắc
北部 (ほくぶ)
(Trung Bộ) Miền Trung
中部 (ちゅうぶ)
(Nam Bộ) Miền Nam
南部 (なんぶ)
Xe máy
バイク
Xe buýt
バス
(Phi Hành Cơ) Máy bay
飛行機 (きほうき)
(Điện Xa) Xe điện
電車 (でんしゃ)
(Liệt Xa) Xe lửa
列車 (れっしゃ)
(Tân Cán Tuyến) Tàu cao tốc của Nhật
新幹線 (しんかんせん)
Taxi
タクシー
(Bộ) Đi bộ
歩いて (あるいて)
(Dịch) Nhà ga
駅 (えき)
Tốn (tiền)
かかります
(Kiến Vật) Tham quan
見物 (けんぶつ)
Câu cá
うりをします
(Tản Bộ) Đi dạo
散歩 (さんぽ)
(Giáng) Rơi
降る (るふ)
(Nhập Viện)
入院 (にゅういん)
(Viễn) Xa
遠い (とおい)
(Cận) Gần
近い (ちかい)
(Tốc / Tảo) Nhanh, sớm
速い・早い (はやい)
(Trì) Chậm
遅い (おそい)
(Trường) Dài
長い (ながい)