(Gia Tộc) Gia đình
家族 (かぞく)
(Tổ Phụ) Ông
祖父 (そふ)
Ông
おじいさん
(Tổ Mẫu) Bà
祖母 (そぼ)
Bà
おばあさん
(Phụ) Cha
父 (ちち)
Cha
おとうさん
(Mẫu) Mẹ
母 (はは)
Mẹ
おかあさん
(Huynh) Anh trai
兄 (あに)
Anh trai (của bạn)
おにいさん
(Tỷ) Chị gái
姉 (あね)
Chị gái
おねえさん
(Muội) Em gái
妹 (いもうと)
Em gái
いもうとさん
(Đệ) Em trai
弟 (おとうと)
(Huynh Đệ) Anh em
おとうとさん
Anh chị em họ
いとこ
(Xích) Em bé
赤ちゃん (あかちゃん)
(Công Vụ Viên) Nhân viên nhà nước
公務員 (こうむいん)
(Giáo Sư) Giáo viên
教師 (きょうし)
(Nhân Hình) Búp bê
人形 (にんぎょう)
Truyện tranh
まんが
Bưu ảnh
えはがき