(Noãn) Trứng
卵 (たまご)
Tường
かべ
Xe tải
トラック
Máy cát-sét
ラジカセ
(Dẫn Xuất) Ngăn kéo
引き出し
(Thực Khí) Dụng cụ bữa ăn
食器 (しょっき)
Kệ
たな
Thẻ
カード
(Vũ Quý) Mùa mưa
雨季 (うき)
(Can Quý) Mùa khô
乾季 (かんき)
(Kinh Tế)
経済 (けいざい)
(Phiên Hiệu) Số
番号 (ばんごう)
Bà con, thân quyến
しんせき
Internet
インタネット
(Lữ Hành Hội Xã) Cty du lịch
旅行会社 (りょこがいしゃ)
(Dẫn Việt) Dọn nhà
引っ越し (ひっこし)
Karaoke
カラオケ
(Nghiên Cứu)
研究 (けんきゅう)
(Phát Biểu)
発表 (はっぴょう)
(Tư Liệu)
資料 (しりょう)
(Luận Văn)
論文 (ろんぶん)
(Mang Vật) Đồ bỏ quên
忘れ物 (わすれもの)
(Trí) Đặt, để
置く (おく)
(Thủ) Lấy
取る (とる)