(Nhan) Mặt
顔 (かお)
(Mục) Mắt
目 (め)
Mí mắt
まぶた
Một mí
ひとえまぶた
Hai mí
ふたえまぶた
Lông mi
まつげ
Chân mày
まゆげ
(Tị) Mũi
鼻 (はな)
(Nhĩ) Tai
耳 (みみ)
(Khẩu) Miệng
口 (くち)
Môi
くちびる
(Xỉ) Răng
歯 (は)
(Thiệt) Lưỡi
舌 (した)
Má
ほお
Trán
ひたい
Cằm
あご
Râu
ひげ
(Thủ) Cổ
首 (くび)
Cánh tay
うで
(Thủ) Tay
手 (て)
(Túc) Chân
足 (あし)
Vòi sen
シャワー
(Liên Hưu) Kỳ nghỉ dài
連休 (れんきゅう)
Bài học
レッスン