Cái cặp
かばん
(Thủ Trướng) Sổ tay
手帳 (てちょう)
(Giáo Thất) Lớp học
教室 (きょうしつ)
Viết bi
ボールペン
Viết chì bấm
シャープペン
(Giai) Mọi người
皆 (みんな)
Cái kia
あれ
TV
テレビ
(Tân Văn) Báo tờ
新聞 (しんぶん)
Chìa khóa
かぎ
(Tiêu) Gôm, tẩy
消しゴム (けしごむ)
(Học Sinh Chứng) Thẻ học sinh
学生証 (がくせいしょう)
Bảng trắng (Viết lông)
ホワイトボード
(Tạp Chí)
雑誌 (ざっし)
(Từ Thư) Từ điển
辞書 (じしょ)
Máy chụp hình
カメラ
(Kỷ) Cái bàn
机 (つくえ)
(Bản) Quyển sách
本 (ほん)
Đèn huỳnh quang
けいこうとう
(Xa) Xe hơi
車 (くるま)
Máy lạnh
クーラー
(Tài Bố) Chiếc ví
財布 (さいふ)
(Điện Thoại)
電話 (でんわ)
Cái đó
それ