(Ý Vị)
Ý nghĩa, nghĩa
意味
いみ
(Đô Hợp)
Điều kiện
都合
つごう
(Điều Kiện)
điều kiện
条件
じょうけん
(Thành Tích)
Thành tích
成績
せいせき
(Dĩ Hạ)
Dưới….
~以下
~いか
Con dấu
スタンプ
Coupon
クーポン
(Cấp Liệu)
Tiền lương
給料
きゅうりょう
(Tàn Nghiệp)
Tăng ca
残業
ざんぎょう
Động cơ, Máy, engine
エンジン
Love letter, Thư tình
ラブレター
(Giao Thông Sự Cố)
Tai nạn giao thông
交通事故
こうつうじこ
(Điều Tử)
Tình trạng
調子
ちょうし
(Đồ Trung)
Giữa chừng
途中
とちゅう
(Mộng)
Giấc mơ
夢
ゆめ
Thẻ ATM
キャッシュカード
(Địa Chấn)
Động đất
地震
じしん
(Cảnh Sát)
Police, cảnh sát
警察
けいさつ
(Mục Hợp)
Xem mắt
お見合い
おみあい
(Khổ)
Cực khổ
苦しい
くるしい
Hay, Dữ dội (Lời khen)
すごい
(Thập Phân)
Đầy đủ
十分
じゅうぶん
(Hạ Thập Phân)
Không đầy đủ
不十分
ふじゅうぶん
(Hạnh)
Hạnh phúc
幸せ
しあわせ