(Tác Văn) Bài làm văn
作文 (さくぶん)
(Hán Tự)
漢字 (かんじ)
(Khoa Mục) Môn học
科目 (かむく)
(Số Học) Môn toán
数学 (すうがく)
(Vật Lý)
物理 (ぶつり)
(Hóa Học)
化学 (かがく)
(Sinh Vật)
生物 (せいぶつ)
(Quốc Ngữ) Môn văn
国語 (こくご)
Lịch sử
れきし
(Địa Lý)
地理 (ちり)
(Ngoại Quốc Ngữ) Ngoại ngữ
外国語 (がいこくご)
(Phong) Gió
風 (かぜ)
(Tuyết)
雪 (ゆき)
(Hà Vật) Hành lý
荷物 (にもつ)
Lạc đà
らくだ
(Hồ) Cái hồ
湖 (みずうみ)
(Giao thông)
交通 (こうつう)
Dinh Thống Nhất
とういつかいどう
(Bưu Tiện Cục) Bưu điện
郵便局 (ゆうびんきょく)
(Thiểu) Ít
少ない (すくない)
(Đa) Nhiều
多い (おおい)
(Tống) Gửi
送る (おくる)
(Giới) Đến
届く (とどく)
(Nhất Nhật Trung) Suốt cả ngày
一日中 (いちにちじゅう)