1 Flashcards

(30 cards)

1
Q

lính cứu hỏa (n)

A

firefighter

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

bột mì (n)

A

flour

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

công nhân cơ khí (n)

A

mechanic

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

khủng long

A

dinosaur

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

vai

A

shoulder

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

va-li

A

suitcase

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

sọc; vằn; viền

A

stripe

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

lướt sóng (v)

A

surf

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

nhiệt độ

A

temperature

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

thuốc uống

A

medicine

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

thang máy

A

elevator

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

gỗ; củi

A

wood

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

mơ hồ

A

foggy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

thương mại, buôn bán

A

trade

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

sự đầu tư

A

investment

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

mong đợi, kỳ vọng (v)

17
Q

thảm họa

18
Q

xin lỗi (v)

19
Q

tắm nắng (v)

20
Q

ngược chiều kim đồng hồ (adv/adj)

A

anti-clockwise

21
Q

hấp tấp, vội vàng, thiếu suy nghĩ (adv)

22
Q

bưu kiện, gói hàng

23
Q

sáng kiến; sự chủ động

24
Q

sự khéo léo trong ngoại giao

25
sự thịnh vượng, giàu có
prosperity
26
thuộc lãnh thổ (adj)
territorial
26
căng thẳng (giữa quốc gia, nhóm người…)
tension
27
bàn cãi, tranh luận (v)
dispute, argue
28
thịnh vượng, phát đạt (adj)
prosperous
29
giải quyết (v)
solve