đầu gối
knee
cánh tay
arm
cái tai
ear
cái trán
forehead
ngón tay
finger
ngực
chest
bụng
stomach
chiến đấu, chống lại, phản đối (giới từ)
against
chuyên nghiệp (adj)
professional
lặn (v)
dive
thể thao mạo hiểm
extrema sport
dây đàn hồi
elastic rope.
giãn ra, rộng ra (v)
stretch
người nhảy
jumper
đặc biệt là, nhất là (adv)
especially
ván lướt sóng
surfboard
cái dù (dùng để nhảy dù)
parachute
người lướt sóng
surfer
thủ thuật, mẹo, trò lừa
trick
người chụp ảnh
cameraman
quay phim (v)
film
huy chương
medal
bắp chân
calf
cổ tay
wrist