57. Flashcards

(30 cards)

1
Q

tư duy phản biện

A

critical thinking

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

tiết kiệm, hiệu quả về chi phí (adj)

A

economical

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

việc vặt, việc nhà

A

chore

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

hộ gia đình

A

household

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

gánh nặng, trách nhiệm nặng nề

A

burden

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

việc nhà, công việc vặt trong gia đình

A

household chore

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

nhẹ hơn (adj)

A

lighter

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

Sự mở rộng

A

extension

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

nới rộng, mở rộng (v)

A

widen

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Áp đặt, bắt buộc (v)

A

impose

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

sự riêng tư

A

privacy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

thái độ, quan điểm

A

attitude

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

tốt nghiệp

A

graduate.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

Tiếng bước chân

A

footstep

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

quầy ăn tự chọn

A

buffet

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

hiệu quả, năng suất

14
Q

Chính sách

15
Q

tham vọng (adj)

16
Q

thiếu trách nhiệm (adj)

A

irresponsible

17
Q

sự độc lập, tự chủ

18
Q

thanh thiếu niên

19
Q

không vâng lời, ngang bướng (adj)

20
Q

phi thực tế, không thực tế

21
Q

mong chờ, đầy hy vọng (adj)

22
sự trưởng thành, chín chắn
maturity
23
Thành công (v)
succeed
24
dàn nhạc
orchestra
25
làm ai đó thất vọng (v)
dissappoint.
26
thành công (adj)
successful
27
Cảm ơn, biết ơn (v)
appreciate