works > 8 > Flashcards
cố lên (phrv)
come on
trèo lên (phrv)
climb up
ngỗng
goose
ở phía trước
in front of
bị hỏng
broken down
thẳng, không cong (adj)
straight
cái rổ, cái giỏ
basket
cây tre
bamboo
cái thang
ladder
dì
aunt