54. Flashcards

(30 cards)

1
Q

Không thường xuyên, hiếm khi (adj)

A

infrequent

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
1
Q

Cấp tính (bệnh) (adj)

A

acute

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

sự cô đơn, cảm giác cô lập

A

loneliness

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

ảnh hưởng, tác động (mạnh) (v)

A

impact

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Đề nghị, cung cấp (v)

A

offer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

đa diện, nhiều khía cạnh (adj)

A

multifaceted

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

sâu sắc, thâm thúy (adj)

A

profound.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

trạng thái tốt, khỏe mạnh và hạnh phúc

A

well - being

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

kiên định, nhất quán (adj)

A

consistent

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

đa năng, đa tài (adj)

A

versatile, skillful

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

dao động từ … đến …

A

range from … to …

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

người tập sự, người chưa có kinh nghiệm

A

novice

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

sức mạnh, sức bền

A

strength

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

tiếp cận, truy cập (v)

A

access

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

chính, chủ yếu (adj)

A

primary

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

dần dần, từ từ, từng bước một (adj)

14
Q

sự thành thạo

15
Q

tư thế, dáng (chụp hình, yoga)

16
Q

sự linh hoạt, khả năng thích nghi

17
Q

Chất lượng, phẩm chất

18
Q

tổng thể, nhìn chung (adj)

18
Q

sự hạnh phúc

19
Q

tăng cường, củng cố (v)

A

forlity, enhance

20
Q

cột sống

20
bằng cách đó, nhờ đó (adv)
thereby
21
Tư thế, dáng đứng/ngồi/lưng
posture
22
giảm bớt, làm dịu đi (v)
mitigate
23
cơn đau, nhức mỏi
ache
24
dụng cụ, công cụ, thiết bị
instrument
25
bảo vệ, canh gác (v)
guard