50. Flashcards

(30 cards)

1
Q

kẻ thô lỗ

A

yob.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

kẻ phá hoại tàn sản

A

vandal.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

ban ngày

A

daylight

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

kẻ giết người

A

murderer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

kẻ cướp

A

robber

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

cai ngục

A

jailer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

thuốc kháng sinh

A

antibiotic.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

kẻ phạm tội

A

criminal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

kẻ đột nhập vào nhà để trộm

A

burglar.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

lộn ngược

A

upside down

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

vụ án

A

arson.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

tội phạm có vũ trang

A

armed criminal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

thông qua

A

over.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

lần

A

time

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

phù hợp, thích hợp (adj)

A

suitable

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

sự nhiệt tình, lòng hăng hái

10
Q

thường xuyên, nhiều lần (adj) (trang trọng)

11
Q

một cách lành mạnh (adv)

11
Q

vật liệu, chất liệu

12
Q

gần đây, mới xảy ra (adj)

12
Q

may thay (adv)

13
Q

tình trạng, trạng thái

14
Q

cái bóng

15
Q

cái rèm

16
hữu ích, có tác dụng (adj)
useful
17
có ích, sẵn lòng giúp đỡ (adj)
helpful
18
trong khi đó, trong lúc đó (adv)
meanwhile
19
nhà vệ sinh công cộng
Restroom
20
thiết bị điện tử
electronic devices
21
phát ra; tỏa ra (mùi, khí, ánh sáng, cảm giác)
give off