kiểu, mẫu, mô hình
model
bóng bay
balloon
hình tròn; xung quanh; vòng (chơi)
round
lá cây (số ít)
leaf
chấm bi, đốm
spot
xe trượt tuyết (nhỏ)
sled
tấm thảm trải sàn
carpet
bị đông lạnh (adj)
frozen
ống khói (trên mái nhà)
chimney
ghi ta điện
bass guitar
thổi kèn, huýt sáo (v)
whistle
bóng chuyền
volleyball
lâu đài cát
sand castle
kết thúc bài học
finish the lesson
ghế trên biển thường có
beach chair
con tắc kè
gecko
xà phòng
soap
cái mũ ngộ ngĩnh ( mũ kiểu phù thủy)
silly hat
băng gạc, băng quấn vết thương
bandage
bình giữ nhiệt
thermos
băng qua, ngang qua (adv; trạng từ)
across
không gọn gàng
untidy
cửa hàng dược phẩm
chemist
sân (thể thao, thể dục, quần trò)
court