13 Flashcards

(30 cards)

1
Q

kiểu, mẫu, mô hình

A

model

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

bóng bay

A

balloon

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

hình tròn; xung quanh; vòng (chơi)

A

round

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

lá cây (số ít)

A

leaf

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

chấm bi, đốm

A

spot

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

xe trượt tuyết (nhỏ)

A

sled

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

tấm thảm trải sàn

A

carpet

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

bị đông lạnh (adj)

A

frozen

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

ống khói (trên mái nhà)

A

chimney

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

ghi ta điện

A

bass guitar

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

thổi kèn, huýt sáo (v)

A

whistle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

bóng chuyền

A

volleyball

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

lâu đài cát

A

sand castle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

kết thúc bài học

A

finish the lesson

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

ghế trên biển thường có

A

beach chair

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

con tắc kè

13
Q

xà phòng

14
Q

cái mũ ngộ ngĩnh ( mũ kiểu phù thủy)

15
Q

băng gạc, băng quấn vết thương

16
Q

bình giữ nhiệt

17
Q

băng qua, ngang qua (adv; trạng từ)

18
Q

không gọn gàng

18
Q

cửa hàng dược phẩm

19
Q

sân (thể thao, thể dục, quần trò)

20
đá banh
football
21
ghế; chỗ ngồi
seat
22
giấy
paper
23
giữa
middle
24
bàn chải
brush
25
đầu bếp
cook