53. Flashcards

(30 cards)

1
Q

giảm giá

A

discount

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

bông tai

A

earring

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

tổng cộng

A

total

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

dựng lên, treo lên

A

put up

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

có sẵn, sẵn có (adj)

A

available

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

hạt đậu, cây đậu

A

beans

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

hạt cacao

A

cocoa beans

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Dù sao, dù thế nào (adv)

A

anyway

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

nước có ga

A

soft drink

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

báo săn

A

cheetah

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

con non (của sư tử, hổ, báo, gấu…)

A

cub

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

cũng như

A

as well as

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

ngay khi

A

as soon as

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

quầy bán báo

A

newsagent

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

nâng cao, tăng cường (v)

A

enhance

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Sự tăng mạnh

15
Q

thúc đẩy (v)

16
Q

sự đấu tranh, sự cố gắng

17
Q

ngày nay, hiện nay (adv)

18
Q

thuộc về gen, di truyền (adj)

19
Q

Sự thừa hưởng (tính trạng, đặc điểm)

20
Q

hướng về, hướng tới (giới từ)

21
Q

mục tiêu cá nhân

A

personal goal

22
Q

Mục đích, ý định

23
Sự suy giảm về tinh thần
mental decline
24
Sự suy giảm, sự giảm sút
decline
25
Mãn tính (adj)
chronic
26
nhà nghiên cứu
researcher
27
Cung cấp (v)
provide
28
Nghiêm trọng, dữ dội (adj)
severe.