49. Flashcards

(30 cards)

1
Q

tình trạng vô gia cư, sự vô gia cư

A

homelessness

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

tội phạm, hành vi phạm pháp

A

crime

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

thiếu, không đủ

A

lack of

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

cơ sở vật chất

A

facilities

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

bất hợp pháp, trái pháp luật

A

illegal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

tình trạng thất nghiệp, không có việc làm

A

unemployment

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

có thể sống được, thích hợp để sinh sống

A

liveable

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

thợ làm tóc

A

hairdresser

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Thật lòng mà nói

A

Honestly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

ép buộc, cưỡng ép (v)

A

force

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

hiện trường vụ án

A

crime scence

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

tấn công và cướp giật nơi công cộng

A

mugging.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

kẻ buôn bán mai thúy

A

drung dealer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

kẻ trộm trong cửa hàng

A

shoplifter

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

băng cướp

A

gang robs

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

Phá hoại, làm hư hại tài sản (v)

15
Q

khẩu hiệu, câu khẩu hiệu

15
Q

giam, bỏ tù (v)

16
Q

giết người (v)

16
Q

sự im lặng, yên tĩnh

17
Q

kẻ phóng hỏa

18
Q

điều tra, khảo sát (v)

A

investigate, examine

18
Q

trốn thoát (v)

19
Q

Cướp (v)

19
cắp (v)
Burgle.
20
hành vi trộm cắp (chung chung)
Theft.
21
trộm (v)
Steal
22
bắt giữ (v)
arrest
23
Người lấy trộm xe
joyrider
24
đốt cháy cái gì đó
set fire