38 Flashcards

(30 cards)

1
Q

choáng váng, ngã quỵ (vì sốc)

A

crash out

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

hoàn toàn (adv)

A

totally, completely

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

chắc chắn, dĩ nhiên

A

certainly, properly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

lốp xe

A

tire

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

bánh xe

A

wheel

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

ngôn ngữ kí hiệu

A

sign language

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

cánh hoa

A

petal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

lá phong

A

maple leaf

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

bàn phím

A

keyboard

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

làm rơi

A

drop

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

nước khoáng

A

mineral

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

cồn, rượu

A

alcohol

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

tai nạn

A

accident

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

từ khi

A

since.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

cải bó xôi

A

spinach.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

cái lon

14
Q

cho phép ai đó (v)

15
Q

chu đáo, cẩn thận (adv)

15
Q

chú ý, để ý (v)

16
Q

trạm xăng

A

petrol station

17
Q

chỗ sửa ô tô

18
Q

xe tải nhỏ hoặc chở người (dạng kín thùng)

19
Q

tông vào (v)

20
Q

vội vã rời đi

21
hứa (v)
promise
22
làm ai bực mình, khó chịu (v)
annoy
23
ở bên ngoài tới khuya, về nhà muộn vào ban đêm
Stay out late
24
người đưa thư
Postman
25
gửi (thư, bưu kiện)
post, mail
26
kiểu như, giống như
like