choáng váng, ngã quỵ (vì sốc)
crash out
hoàn toàn (adv)
totally, completely
chắc chắn, dĩ nhiên
certainly, properly
lốp xe
tire
bánh xe
wheel
ngôn ngữ kí hiệu
sign language
cánh hoa
petal
lá phong
maple leaf
bàn phím
keyboard
làm rơi
drop
nước khoáng
mineral
cồn, rượu
alcohol
tai nạn
accident
từ khi
since.
cải bó xôi
spinach.
cái lon
can
cho phép ai đó (v)
allow
chu đáo, cẩn thận (adv)
carefully
chú ý, để ý (v)
notice
trạm xăng
petrol station
chỗ sửa ô tô
garage
xe tải nhỏ hoặc chở người (dạng kín thùng)
van
tông vào (v)
crash
vội vã rời đi
hurry off