sân chơi
playing field
phòng thí nghiệm
science lab
phòng giáo viên
teachers’ room
trường tư thục
private school
trường công lập
state school
những hoạt động liên quan đến việc học
schoolwork
huấn luyện quân sự
army training
Sách giáo khoa
textbook
giao thiệp, thỏa thuận (v)
deal
người trẻ tuổi
youth
đào (v)
dig
cho ăn, ăn, nuôi (v)
feed
móc lên, treo lên (v)
hang
dẫn dắt, chỉ huy (v)
lead
để, đặt (v)
lay
cho mượn (v)
lend
cho phép, để cho
let
trả (tiền) (v)
pay
bỏ (v)
quit
lay, lắc (v)
shake
đánh cắp (v)
steal
lan truyền (v)
spread
thề, tuyên thệ (v)
swear