làm an tâm, làm an lòng
relieve
vươn tới, với tới (v)
reach
bám chặt (v)
cling
biến mất (v)
vanish
con người
human
bày tỏ, thể hiện (v)
express
công cụ, đồ dùng
tool
lướt (mxh) (v)
scroll
sự cân bằng, sự thăng bằng
balance
thói quen
habit
cái ly (thủy tinh)
glass
thêm, bổ sung (adj)
extra
trang sách
page
môn điền kinh
athletics
trượt patin
rollerblading
thể dục dụng cụ
gymnastics
thời trang
fashion
giày để trượt patin
roller skates
khúc côn cầu trên băng
ice hockey
thích (like)
be keen on N
nhạc cụ
musical instrument
cái kệ (số nhiều)
shelves
người hướng dẫn
guide
dầu xăng
petrol