chấp nhận (v)
accept
đạt được (v)
achieve
thích nghi, thay đổi cho phù hợp
adapt (v)
trải nghiệm
experience
thí nghiệm, thử nghiệm (v)
experiment
ép buộc (v)
force
thuê người làm (v)
hire
hạn chế, giới hạn (v)
limit
gây ảnh hưởng (v)
influence
làm khó chịu (v)
upset
niềm tin
belief
đặc điểm, đặc tính
characteristics
sự xung đột
conflict
tò mò (adj)
curious
sự không đồng tình
disagreement
thế hệ
generation
tính trung thực
honesty
người nhập cư
immigrant
sự cho phép
permission
(thuộc) công nghệ (adj)
technological
quý giá (adj)
valuable
người có tư duy phản biện
critical thinker
đại gia đình
extended family
gia đình hạt nhân
nuclear family