dịch vụ gửi thư, bưu phẩm bằng đường hàng không
airmail
nhà tù
prison
tội phạm
criminal
tù nhân
prisoner
đường hầm
Tunnel.
khu vực dành cho khán giả ( ở rạp hát, sân vận động)
gallery.
lần vào cuối cùng
Last entry
vào trong ( xe, lều..)
get in
đúng, chính xác (adv)
Exactly
lỡ, nhỡ (v)
miss
phiếu quà tặng, phiếu giảm giá
voucher
sự chúc mừng
congratulation
lời/thư chia buồn
message of sympathy
bạn thật tốt, bạn thật tử tế
kind of you
khẩn cấp, gấp (adj)
urgent.
đậu, vượt qua (trong thi cử) (v)
pass
điểm số; hạng (trong trường học)
grade
thành tựu, thành tích
achievement
giày trượt patin
Roller skate, Rollerblade
chúc bạn mau chóng bình phục
get well soon
tình hình, hoàn cảnh
situation
người nóng tính
spitfire
(thuộc) cha mẹ (adj)
parental
nhận được (tình cảm, sự chú ý, dịch vụ…)
receive