39 Flashcards

(29 cards)

1
Q

dịch vụ gửi thư, bưu phẩm bằng đường hàng không

A

airmail

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

nhà tù

A

prison

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

tội phạm

A

criminal

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

tù nhân

A

prisoner

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

đường hầm

A

Tunnel.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

khu vực dành cho khán giả ( ở rạp hát, sân vận động)

A

gallery.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

lần vào cuối cùng

A

Last entry

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

vào trong ( xe, lều..)

A

get in

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

đúng, chính xác (adv)

A

Exactly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

lỡ, nhỡ (v)

A

miss

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

phiếu quà tặng, phiếu giảm giá

A

voucher

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

sự chúc mừng

A

congratulation

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

lời/thư chia buồn

A

message of sympathy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

bạn thật tốt, bạn thật tử tế

A

kind of you

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

khẩn cấp, gấp (adj)

A

urgent.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

đậu, vượt qua (trong thi cử) (v)

15
Q

điểm số; hạng (trong trường học)

16
Q

thành tựu, thành tích

17
Q

giày trượt patin

A

Roller skate, Rollerblade

17
Q

chúc bạn mau chóng bình phục

A

get well soon

18
Q

tình hình, hoàn cảnh

19
Q

người nóng tính

20
Q

(thuộc) cha mẹ (adj)

21
Q

nhận được (tình cảm, sự chú ý, dịch vụ…)

22
quả nho
grape
23
bắp cải
cabbage
24
biển báo, biển hiệu
sign
25
cấm vào
keep out
26
Sự vào, việc vào
entry