cứng, rắn (adj)
hard
cái lỗ
hole
mũ sắt
helmet
ngọn đuốc
torch
bước đi
step
dọc theo (giới từ)
along
hải tặc
pirate
châu báu
treasure
cái bè
boat
nảy lên, bật lên (v)
bounce
cái lưới
net
những lá cây
leaves
tìm về, đem về (v)
fetch
vàng hoe (adj)
blond
bao thư
envelope