29 Flashcards

(30 cards)

1
Q

giọt nước

A

drop of water

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

lấp lánh (v)

A

Glisten

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

viên đá quý

A

gem

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

gió nhẹ

A

light wind

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

chảy (v)

A

Flow

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

play

A

dùng với (the) nhạc cụ; trò chơi; thể thao đồng đội

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

do

A

dùng với hoạt động cá nhân, luyện tập

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

go

A

dùng với hoạt động kết thúc bằng -ing

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

váy liền thân

A

dress

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

chân váy

A

skirt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

mặc quần áo vào

A

get dressed

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

áo nỉ chui đầu

A

sweatshirt

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

phòng ăn uống

A

Dining room

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

ở tầng trên

A

upstair

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

quần áo

A

clothes

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

bậc thang

14
Q

cảm xúc sâu sắc

15
Q

làm rơi (v)

15
Q

mãi mãi

16
Q

đồng hồ đeo tay

17
Q

trở lại (adv)

18
Q

xúc động sâu sắc

A

deeply touched

19
Q

đề tài, chủ đề

19
Q

kinh dị

20
siêu nhiên, dị thường (adj)
supernatural
21
cây nến
candle
22
đèn lồng
landern
22
xấu xa, độc ác
evil
23
tinh thần, tâm hồn, linh hồn
spirit
24
lòng tin, đức tin
belief