2 Flashcards

(30 cards)

1
Q

sân ga nơi chờ tàu

A

platform

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

cuộc hành trình

A

journey

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

túi (quần, áo)

A

pocket

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

râu (mọc trên cằm và hai bên má)

A

beard

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

sàn nhà, tầng

A

floor

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

ở phía sau

A

at the back

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

ngã xuống khỏi cái gì

A

come off

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

trốn, ẩn náu (v)

A

hide

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

tuyệt vời, cực kỳ tốt (adj)

A

brilliant

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

con vẹt

A

parrot

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

đại bàng

A

eagle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

con rệp

A

bug

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

đồ ăn vặt, ăn nhẹ khi đi du lịch đường bộ, đường dài

A

roadtrip snacks

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự (adj)

A

chaotic

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

nghỉ hưu, rút lui (v)

A

retire

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
16
Q

triệu (1.000.000) (adj or n)

16
Q

còn sống, tồn tại (adj)

17
Q

bệnh tâm thần

A

Mental illness

18
Q

cuộc phiêu lưu

19
Q

hợp tác (v)

A

collaborate, cooperate

20
Q

bồi dưỡng, nuôi dưỡng (v)

21
Q

ủng hộ, bênh vực (v)

22
Q

cuộc đối thoại

22
Q

các mối đe dọa an ninh

A

security threats

23
sự hội nhập, sự hợp nhất
integration
24
cơ sở sản xuất
production base
25
sự nghèo đói
poverty
26
cam kết
commitment
27
thị trường chung, thị trường thống nhất
single market
28
con quạ
crow