sân ga nơi chờ tàu
platform
cuộc hành trình
journey
túi (quần, áo)
râu (mọc trên cằm và hai bên má)
beard
sàn nhà, tầng
floor
ở phía sau
at the back
ngã xuống khỏi cái gì
come off
trốn, ẩn náu (v)
hide
tuyệt vời, cực kỳ tốt (adj)
brilliant
con vẹt
parrot
đại bàng
eagle
con rệp
bug
đồ ăn vặt, ăn nhẹ khi đi du lịch đường bộ, đường dài
roadtrip snacks
hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự (adj)
chaotic
nghỉ hưu, rút lui (v)
retire
triệu (1.000.000) (adj or n)
million
còn sống, tồn tại (adj)
alive
bệnh tâm thần
Mental illness
cuộc phiêu lưu
adventure
hợp tác (v)
collaborate, cooperate
bồi dưỡng, nuôi dưỡng (v)
foster
ủng hộ, bênh vực (v)
advocate
cuộc đối thoại
dialogue
các mối đe dọa an ninh
security threats