thề, tuyên thệ (v)
swear
quét (v)
sweep.
phồng, sưng (v)
swell
đong đưa (v)
swing
xé rách (v)
tear
khóc (v)
weep
lướt mxh
surf the Net
giữ gìn sức khỏe, giữ dáng
keep fit
no, no nê (adj)
full
cái lưỡi
tongue
cái môi
lip
máu
blood
mù, khiếm thị
blind
sự sống
alive
bảng chú ý
notice board
cái rèm
curtain
đèn để bàn
lamp
tủ quần áo
wardrobe
máy CD
CD player
tủ có ngăn kéo
chest of drawers
đồ bôi bảng
rubber
cây thước
ruler
tủ đựng sách
bookcase
tấm thảm
mat, rug