41 Flashcards

(29 cards)

1
Q

tối thiểu, ít nhất

A

at least

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Thị lực, tầm nhìn

A

vision

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

đam mê, niềm say mê mãnh liệt

A

passion

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

thiên tài

A

genius

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

sự xấu hổ

A

shame

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

cái cách mà, cái việc mà (liên từ)

A

how

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

cá vàng

A

goldfish

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

nhà thiên văn học

A

astronomer

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

thần học

A

theology

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

thiên văn học

A

astronomy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

thế kỉ

A

century

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

mặt phẳng

A

flat

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

trọng lực, sức hút của TĐ

A

gravity

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
14
Q

lên trên bề mặt của cái gì

A

onto

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

vào bên trong cái gì

A

into

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
15
Q

bệnh tật, ốm đau

16
Q

kính thiên văn

17
Q

sao chổi

18
Q

thiên hà

19
Q

thuốc viên

19
Q

giải đấu; cuộc thi nhiều trận

20
Q

cổ điển, theo phong cách truyền thống

20
Q

bước tiếp, trải nghiệm cái mới

21
Q

thu thập, hái, nhặt (v)

22
chậm rãi, từ từ (adv)
slowly
23
Tàu chậm
slow train
24
đi quanh, đi lòng vòng
walk about
25
toa xe (lửa)
carriage
26
người đi du lịch
traveller