thô lỗ, bất lịch sự (adj)
rude
trưng bày (v)
display
cơn lốc xoáy
tornado.
ra hiệu, vẫy tay gọi (v)
beckon.
nháy (mắt) (v)
Wink.
làm ngơ (cụm đtừ)
wink at.
tôi thà…/tôi muốn… hơn
I’d rather
cuộc chạy có tài trợ
sponsored run
sự kiện gây quỹ
fund - raising event.
tham gia, tham dự
participate, join (in), take part
quyên góp (v)
raise
nâng cao nhận thức
raise awareness
bởi vì, vì
because, since, for
trẻ em đường phố
street children
tâm lý, tâm thần
mental
lấy nước, gánh nước
collect water
ăn mặc đẹp
dress up
nhà tài trợ
sponsor
trở nên khỏe mạnh, cân đối
get fit
những người qua đường
passers-by
cuộc chạy được tài trợ
sponsored run
phương pháp
method
sự kết nối, mối liên hệ
connection
sự tương tác
interaction