42. Flashcards

(30 cards)

1
Q

bức ảnh (chụp bằng máy ảnh)

A

photograph

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

mẫu đơn, biểu mẫu (giấy tờ cần điền thông tin)

A

form

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

máy chụp ảnh tự động (buồng chụp ảnh lấy liền để làm thẻ, hộ chiếu)

A

photo machine

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

tiệm chụp ảnh

A

photographer shop

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

trung tâm hỗ trợ du khách

A

tourist office.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

đại lý du lịch (người chuyên giúp khách đặt vé máy bay, khách sạn, tour du lịch)

A

travel agent.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

thẻ sinh viên

A

student travel card

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

cảm ơn nhiều lắm!

A

Thanks a bunch!

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

công chúa

A

princess

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

im đi, câm mồm

A

shut up

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

bám chặt (v)

A

clung

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

nguyên nhân, lý do

A

cause

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

khổng lồ, rất lớn

A

giant

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

sân thượng

A

rooftop

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

cuộc hẹn, lịch hẹn

A

appointment

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

khoa cấp cứu

A

accident department

13
Q

tình huống khẩn cấp

13
Q

bưu thiếp

13
Q

Hãy cẩn thận

13
Q

công ty, sự đồng hành

13
Q

riêng biệt, tách biệt (adj)

13
Q

lịch sự, nhã nhặn (adv)

13
Q

bắt giữ, bắt giang

14
Q

con kênh, sông đào

15
vạch kẻ cho người qua đường
crosswalk
15
bằng nhau, bình đẳng về số lượng, quyền lợi hoặc giá trị (adj)
equal
15
đèn giao thông
traffic light
15
Sự đun nóng
Heating
15
Người làm vườn
Gardener
16
DJ
Disc jockey