bức ảnh (chụp bằng máy ảnh)
photograph
mẫu đơn, biểu mẫu (giấy tờ cần điền thông tin)
form
máy chụp ảnh tự động (buồng chụp ảnh lấy liền để làm thẻ, hộ chiếu)
photo machine
tiệm chụp ảnh
photographer shop
trung tâm hỗ trợ du khách
tourist office.
đại lý du lịch (người chuyên giúp khách đặt vé máy bay, khách sạn, tour du lịch)
travel agent.
thẻ sinh viên
student travel card
cảm ơn nhiều lắm!
Thanks a bunch!
công chúa
princess
im đi, câm mồm
shut up
bám chặt (v)
clung
nguyên nhân, lý do
cause
khổng lồ, rất lớn
giant
sân thượng
rooftop
cuộc hẹn, lịch hẹn
appointment
khoa cấp cứu
accident department
tình huống khẩn cấp
emergency.
bưu thiếp
postcard
Hãy cẩn thận
Be careful
công ty, sự đồng hành
company
riêng biệt, tách biệt (adj)
separate.
lịch sự, nhã nhặn (adv)
politely.
bắt giữ, bắt giang
arrest
con kênh, sông đào
canal.