sắp xếp, tổ chức (v)
organise
vận chuyển, quá cảnh
transit
có lợi, có ích (adv)
beneficial
duy trì, giữ gìn (v)
maintain
nghiên cứu, khảo sát (v)
research, examine
dành thời gian, thu xếp thời gian cho việc gì đó
making time
tích cực, lạc quan
positive
lão hóa khỏe mạnh
Healthy aging
sự căng thẳng, bất an
anxiety
trầm cảm
Depression
trên toàn thế giới, toàn cầu (adj, adv)
worldwide
tỷ lệ, mức độ
rate
áp đảo, quá mạnh (adj)
Overwhelming
báo cáo, thông báo, tường thuật (v)
report
triệu chứng (của một căn bệnh)
symptom
trong số (giới từ)
among
so sánh, đối chiếu (v)
Compare
về mặt xã hội (adv)
socially
thái độ, quan điểm
Attitude
hội thảo, buổi thảo luận chuyên đề
seminar
yêu cầu, đòi hỏi (v)
require
làm phức tạp, làm rắc rối (v)
complicate
dịch vụ
Service
cũng (tương tự aslo, đứng ở cuối câu)
as well