works > 10 > Flashcards
rỗng (adj)
empty
vị
taste
bọ cánh cứng; con gián
beetle
đoàn lữ hành
caravan
khuỷu tay
elbow
làm khét (đồ ăn) (v)
burn
thức khuya
stay up late
sửa chữa, uốn nắn, giải quyết (v)
fix
đi ngang qua (v)
pass by
cánh cổng
gate