36 Flashcards

(30 cards)

1
Q

phòng trưng bày nghệ thuật

A

art gallery

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

thủ đô

A

capital

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

sự đề nghị, sự đề xuất

A

suggestion

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

(thuộc) nguồn gốc

A

original

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

nguồn gốc, khởi nguyên

A

origin

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

nhìn thử, xem qua, ngắm nhìn

A

have a look at

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

quà lưu niệm

A

souvenir

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

khác nhau, có nhiều loại (adj)

A

various

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

rừng mưa nhiệt đới

A

rainforest

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

ngay chính giữa của một nơi hoặc khu vực

A

right in the middle of s.t s.o

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

cảnh đẹp

A

sights

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

rừng rậm

A

jungle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

tưởng tượng, hình dung

A

imagine

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

các lựa chọn món ăn

A

food options

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

phục vụ (v)

A

serve

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

những người bị dị ứng thực phẩm

A

Food allergy sufferers

14
Q

thanh lịch, sang trọng (adj)

15
Q

toàn bộ (adj)

15
Q

bữa ăn 3 món

A

Three-course meal

16
Q

Chiêm ngưỡng (v)

17
Q

sự hấp tấp, sự vội vàng

17
Q

ngay lập tức, tức thì (adv)

17
Q

sự khác nhau

17
Q

điểm dừng xe buýt

18
phòng hòa nhạc
concert hall
19
trung tâm giải trí
leisure centre
20
sở cảnh sát
police office
21
bưu điện
post office
22
trung tâm thương mại
shopping centre
23
tòa thị chính
town hall