61 Flashcards

(30 cards)

1
Q

làm trầm trọng hơn (v)

A

deepen, exacerbate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

khủng hoảng

A

crisis

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

quý giá, đáng trân trọng

A

precious

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

cuộc đời ngắn ngủi

A

fleeting life

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

đều đều, nhàm chán

A

monotonous

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

chắc chắn đã đến lúc để…

A

definitely (adv) time for

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

đẹp như tranh vẽ

A

picturesque

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

sự ổn định tài chính

A

financial security

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

lo lắng, bồn chồn (adj)

A

anxious

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

trải rộng (adj)

A

sprawling

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

tươi tốt, xanh mướt (adj)

A

lush

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

bị bao quanh, được vây quanh (v)

A

surround

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

gia súc

A

livestock

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

nhà kho, chuồng trại

A

barn

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
12
Q

hoàn toàn, thật sự (adv)

A

thoroughly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
13
Q

ăn ngấu nghiến (v)

14
Q

thường xuyên (adv)

15
Q

khu rừng nhỏ

16
Q

tình cờ tìm thấy

17
Q

đủ điều kiện (adj)

17
Q

xử lý (v)

17
Q

khoảng thanh toán

18
Q

chọn (v)

19
Q

vấn đề hiện tại

A

current issue

20
dịch (v)
translate
21
khả năng
ability
22
người tham gia
participant
23
người đại diện
representative
24
mở mang tầm mắt
eye-opening
25
được phát trực tiếp
live-streamed