giặt quần áo
do the laundry
xếp quần áo
fold the laundry
nhập, nhập khẩu (v)
import
giám đốc
manager
sa mạc
desert
nói thầm (v)
whisper
người ngoài hành tinh
alien
hành tinh
planet
giờ giải lao
break
phát minh, sáng chế (v)
invent
trượt tuyết
snowboarding
ngã xuống đất (phrv)
fall over
xấu nhất (adj)
worst
biến đi; biến mất (v)
disappear
đỉnh núi
top of mountain
thang máy
lift