người chơi thể thao
sportspeople
trung học
secondary
bám chặt (v)
cling
hoạt động cổ động viên
cheerleading
phù hợp (v)
fit
khéo tay, tài giỏi (adj)
skillful
đánh , đập (v)
beat
cắn (v)
bite
cho ăn, nuôi (v)
feede
thổi (v)
blow
chiến đấu (v)
fight
tha thứ (v)
forgive
làm đông lại (v)
freeze
bỏ, rời, buông (v)
quit
đứng dậy, mọc (v)
rise
tìm, tìm kiếm (v)
seek
đặt lại, thiết đặt (v)
set
may vá (v)
sew
rung, lắc (v)
shake
tỏa sáng (v)
shine
bắn (v)
shoot
cho xem (v)
show
bãi bỏ (v)
sink
lướt qua, trôi qua (v)
slide