60 Flashcards

(30 cards)

1
Q

lòng trắc ẩn, sự thương xót

A

compassion

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
1
Q

sự tương tác

A

interraction

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
1
Q

khán giả, thính giả

A

audience

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

rất thích, rất vui khi làm điều gì đó

A

take great pleasure.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

trừ khi (adv)

A

unless

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

sự thiếu hụt về

A

lack of

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

trong trường hợp

A

in case

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Chỉ trích, phê phán

A

critical

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

cổ hủ, lỗi thời (adj)

A

old fashioned

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

đổ lỗi (v)

A

blame

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

chướng ngại vật, trở ngại

A

obstacle

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

khí hậu

A

climate

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

khí thải

A

gas emission

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

hệ thống

A

systems

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
10
Q

tài nguyên; nguồn lực

A

resources

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
11
Q

đặc điểm, nét đặc trưng

12
Q

liên quan đến y tế (adj)

13
Q

khu vực dành cho người đi bộ

A

pedestrian zones

14
Q

áp lực, sức ép, áp suất

15
Q

cảm giác được thuộc về

A

the feeling of belonging

16
Q

ngắt quãng, làm gián đoạn (v)

17
Q

cư dân thành phố

A

city dwellers

18
Q

khu phố

A

neighbourhood

19
Q

khao khát, mong mỏi sâu sắc (v)

20
kiệt sức, mệt rã rời
exhausted
21
có ý nghĩa (adj)
meaningful
22
Khởi động (v)
boots
23
qua đời, mất
pass away
24
đám tang, lễ tang
funeral
25
rơi, tuôn, chảy (nước mắt) (v)
shed