46 Flashcards

(30 cards)

1
Q

tấn công (v)

A

Attack

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

ghê gớm, khủng khiếp (adj)

A

hellish.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

rõ ràng, hiển nhiên (adv)

A

clearly

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

hành động, làm gì đó (v)

A

act

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

trải qua, chịu đựng (khó khăn)

A

go through

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

thờ ơ, điềm tĩnh (adj)

A

nonchalant

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

hoàn toàn, tuyệt đối (adv)

A

absolutely.

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

lờ đi, giả vờ không thấy (v)

A

Ignore

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

hình ảnh, bức ảnh

A

image

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

nhảm nhí, vô lý, không có nghĩa

A

nonsense

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

khỏe mạnh, lành mạnh (adj)

A

healthy

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

tập thể dục, tập gym

A

work out

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

Từ bỏ, ngừng làm gì

A

give up

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

cuồng phong, bão nhiệt đới

A

hurricane

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

sự an toàn

A

safety

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

bị ám ảnh, cuồng, say mê quá mức (adj)

10
Q

khôn ngoan, sáng suốt, hiểu biết sâu sắc (adj)

10
Q

băng cá nhân, băng dán y tế

10
Q

kẻ rối loạn nhân cách chống đối xã hội

11
Q

thuần hóa

12
Q

sự điều trị

13
Q

sự di chuyển

14
Q

sự chuyển động

15
Q

phần thịt, da thịt

16
vết thương, sự chấn thương
injury
17
Chất lượng
quality
18
về mặt thể chất, thân thể (adv)
Physically
19
một cách cẩn thận (adv)
Carefully
20
sức khỏe
health
21
nhìn vào, quan sát
look at