17 Flashcards

(30 cards)

1
Q

phía bên của cái gì đó

A

Side of

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
2
Q

Đảng

A

party

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

các nghị sĩ quốc hội

A

MPs (members of parliament)

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

thuộc về nước Anh

A

british

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
3
Q

buổi tiệc do Hoàng gia Anh tổ chức

A

Royal garden party

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

nói thầm

A

whisper

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
4
Q

Cung điện Buckingham chính thức của Nữ hoàng Anh ở London

A

Buckingham Palace

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
5
Q

khách mời

A

guest

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
6
Q

móc khóa

A

keychain

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
7
Q

làm tỉnh táo, lấy lại năng lượng (v)

A

refresh

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

cung điện

A

palace

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

Công tước

A

Duke

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
8
Q

nơi, chỗ, địa điểm

A

place

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

không trung

A

space

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

công chúng, cộng đồng

A

public

How well did you know this?
1
Not at all
2
3
4
5
Perfectly
9
Q

hoàng gia

10
Q

căn hộ

A

apartment, flat

10
Q

tiếng Tây Ban Nha, người TBN

11
Q

chi trả, thanh toán (v)

11
Q

tờ séc

11
Q

giá tiền

12
Q

cửa chống cháy

13
Q

áo ngủ nữ

13
Q

thẻ tín dụng

14
tờ quảng cáo, tờ thông báo
advertisement
15
đậu xe (v)
park
16
gấp đôi, hai lần (adj)
double
17
nhà để ô tô, ga-ra
garage
18
mùa thu
autumn
19
chó con
puppy